Thuật ngữ Mai Hoa Dịch Số & Kinh Dịch
Định nghĩa cô đọng 15 thuật ngữ cốt lõi của phương pháp Mai Hoa Dịch Số (梅花易數) và Kinh Dịch (易經), tham chiếu kinh điển Thiệu Khang Tiết và Thập Dực.
Kinh Dịch易經
Còn gọi: I-Ching · Yi Jing · Book of Changes · Dịch Kinh · 周易
- Kinh điển triết học cổ Trung Hoa hệ thống 64 quẻ 6 hào, ra đời thời Tây Chu (~1000 TCN), nền tảng cho mọi phép bói dịch.
- Bản gốc gồm Thoán từ + Hào từ; phần bình chú Thập Dực (十翼) tương truyền do Khổng Tử và môn đồ soạn về sau. Mai Hoa Dịch Số là 1 trong nhiều phương pháp ứng dụng Kinh Dịch để bói đoán.
Mai Hoa Dịch Số梅花易數
Còn gọi: Plum Blossom Numerology · Mai Hoa · Plum Blossom I-Ching · Mei Hua Yi Shu
- Phép bói dịch do Thiệu Khang Tiết (1011–1077) đời Tống sáng lập, lập quẻ bằng số (ngày giờ, đếm chữ, số điện thoại) thay vì cỏ thi truyền thống.
- Đặc trưng: dùng pháp Thể-Dụng, kết hợp vượng tướng theo mùa và tượng bát quái để luận. Tên "Mai Hoa" tương truyền vì Thiệu Khang Tiết quan sát chim đậu cành mai mà nảy ra quẻ Trạch Hỏa Cách.
Quẻ卦
Còn gọi: Hexagram · Gua
- Hình 6 hào (vạch) chồng lên nhau, mỗi hào là Âm (vạch đứt) hoặc Dương (vạch liền), tạo thành 1 trong 64 cấu hình duy nhất.
- Quẻ chia 2 phần: thượng quái (3 hào trên) và hạ quái (3 hào dưới), mỗi nửa là 1 bát quái. Trong Mai Hoa, quẻ chính sinh ra quẻ hỗ (trung gian) và quẻ biến (kết cục).
Bát quái八卦
Còn gọi: Bagua · Pa-kua · Eight Trigrams · Trigram set
- 8 hình 3 hào tạo thành từ phối hợp Âm-Dương: Càn ☰, Đoài ☱, Ly ☲, Chấn ☳, Tốn ☴, Khảm ☵, Cấn ☶, Khôn ☷.
- Mỗi quái đại diện 1 nguyên tố tự nhiên (trời, đầm, lửa, sấm, gió, nước, núi, đất) và 1 thành viên gia đình. Phối 2 quái lên-dưới ra 64 quẻ. Trong Mai Hoa, tượng bát quái dùng để luận cụ thể "người/vật/sự" trong tình huống.
Âm Dương陰陽
Còn gọi: Yin-Yang · Yin and Yang
- Hai trạng thái đối lập-bổ sung biểu thị mọi hiện tượng: Dương (liền —, sáng, động, cương) và Âm (đứt --, tối, tĩnh, nhu).
- Trong Kinh Dịch, mỗi hào là 1 Âm hoặc Dương; phối 6 hào thành 1 quẻ. Lý "Âm trung hữu Dương, Dương trung hữu Âm" — không có gì thuần một bên — là nền tảng triết học cho mọi luận giải dịch.
Hào爻
Còn gọi: Line · Yao
- Một vạch trong quẻ — Dương (liền) hoặc Âm (đứt). Quẻ có 6 hào, đánh số 1-6 từ dưới lên.
- Hào 1-3 thuộc hạ quái (nội quái); hào 4-6 thuộc thượng quái (ngoại quái). Mỗi hào có "lời hào" (爻辭) riêng trong Kinh Dịch. Hào động trong Mai Hoa quyết định quẻ biến.
Hào động動爻
Còn gọi: Moving Line · Changing Line · Active Line
- Hào duy nhất "động" (thay đổi) trong quẻ Mai Hoa, tính bằng tổng số chia 6 lấy dư.
- Hào động đổi từ Âm sang Dương hoặc ngược lại, tạo ra quẻ biến (kết cục). Lời hào động là chìa khoá luận giải — chỉ điểm cần chú ý nhất trong tình huống.
Quẻ hỗ互卦
Còn gọi: Mutual Hexagram · Nuclear Hexagram · Ho Gua
- Quẻ phụ tạo từ hào 2-3-4 (hạ hỗ) và hào 3-4-5 (thượng hỗ) của quẻ chính, thể hiện nội tình ẩn và diễn biến trung gian.
- Quẻ hỗ không xuất hiện trong Kinh Dịch gốc mà do Mai Hoa và 1 số phái khác phát triển. Khi luận: nếu hỗ thuận Thể → vận hành ngầm có lợi; nếu nghịch → có cản trở ẩn.
Quẻ biến變卦
Còn gọi: Changed Hexagram · Transformed Hexagram · Bian Gua
- Quẻ kết quả sau khi hào động đổi từ Âm sang Dương (hoặc ngược lại), thể hiện kết cục hoặc xu hướng cuối của tình huống.
- Cùng với quẻ chính (hiện tại) và quẻ hỗ (trung gian), quẻ biến hoàn thành bộ 3 quẻ cốt lõi của Mai Hoa. Nếu biến sinh Thể → kết cát; biến khắc Thể → kết hung.
Thể-Dụng體用
Còn gọi: Ti-Yong · Body-Function · Subject-Object · Ti and Yong
- Pháp luận cốt lõi của Mai Hoa: Thể = cung chứa hào động (đại diện người hỏi/tình huống), Dụng = cung còn lại (đại diện ngoại cảnh/đối tượng).
- Quan hệ ngũ hành giữa Thể và Dụng quyết định cát hung: Dụng sinh Thể (cát), Thể-Dụng đồng khí (bình hoà), Thể khắc Dụng (tiểu cát, tốn sức), Thể sinh Dụng (tiết khí, bất lợi nhẹ), Dụng khắc Thể (hung).
Ngũ hành五行
Còn gọi: Wuxing · Five Elements · Five Phases
- 5 nguyên tố: Kim (金), Mộc (木), Thuỷ (水), Hoả (火), Thổ (土) — đại diện 5 trạng thái vận hành của khí trong vũ trụ.
- Tương sinh: Kim→Thuỷ→Mộc→Hoả→Thổ→Kim. Tương khắc: Kim↛Mộc, Mộc↛Thổ, Thổ↛Thuỷ, Thuỷ↛Hoả, Hoả↛Kim. Mỗi bát quái thuộc 1 hành; Mai Hoa luận Thể-Dụng dựa trên quan hệ ngũ hành.
Vượng tướng hưu tù tử旺相休囚死
Còn gọi: Wang-Xiang-Xiu-Qiu-Si · Seasonal Element Strength · Five Element Phases
- 5 mức sức mạnh của 1 hành theo mùa: Vượng (đắc thời, mạnh nhất), Tướng (sắp lên), Hưu (đã xong việc), Tù (bị giam), Tử (bị diệt).
- Quy tắc: hành đương mùa = Vượng (vd Mộc Vượng mùa Xuân); hành được mùa sinh = Tướng (Hoả Tướng mùa Xuân vì Mộc sinh Hoả); hành sinh mùa = Hưu; hành khắc mùa = Tù; hành bị mùa khắc = Tử. Mai Hoa cộng tu vượng tướng vào Thể-Dụng để cân nhắc cường nhược.
Thiệu Khang Tiết邵雍
Còn gọi: Shao Yong · Shao Kangjie · Shao Yung · Shao Po-wen
- Triết gia Tống nho (1011–1077), tự Nghiêu Phu, là người sáng lập Mai Hoa Dịch Số và tác giả Hoàng Cực Kinh Thế (皇極經世).
- Một trong "Tống Bắc Ngũ Tử" (5 triết gia lớn Bắc Tống). Tư tưởng dịch số của ông chú trọng đến lý "số" — mọi vật đều biểu thị qua số và tỉ lệ — nên phép bói của ông dùng số làm đầu vào thay vì cỏ thi.
Thoán từ彖辭
Còn gọi: Judgment Text · Judgment · Tuan Zhuan · Hexagram Statement
- Lời tổng quát đầu mỗi quẻ trong Kinh Dịch, phán đoán ngắn về tính chất chung của quẻ (vd "Càn: nguyên, hanh, lợi, trinh").
- Khác với "lời hào" (爻辭) chỉ áp dụng cho hào động, thoán từ áp dụng cho cả quẻ. Trong Mai Hoa, thoán từ là tham chiếu nền nhưng pháp Thể-Dụng + ngũ hành mới là chủ đạo.
Tượng từ象辭
Còn gọi: Image Text · Image · Xiang Zhuan · Symbolic Statement
- Lời diễn giải tượng (hình ảnh) của quẻ trong Thập Dực, miêu tả cảnh tượng tự nhiên ngầm chỉ bài học cho người hành đạo.
- Vd quẻ Càn — "Thiên hành kiện, quân tử dĩ tự cường bất tức" (Trời vận hành kiện cường, người quân tử noi đó mà tự cường không nghỉ). Tượng từ giúp người luận liên tưởng quẻ với hành xử thực tế.