Quẻ số 11
Địa Thiên Thái
地天泰
Thái bình hanh thông, trời đất giao hòa. Thời vận thuận lợi, tiểu khứ đại lai.
Địa Thiên Thái (地天泰, Hexagram 11) là quẻ thứ 11 trong 64 quẻ Kinh Dịch. Cấu thành bởi thượng quái Khôn (坤, Thổ) chồng lên hạ quái Càn (乾, Kim). Thái bình hanh thông, trời đất giao hòa. Thời vận thuận lợi, tiểu khứ đại lai.
Thoán từ (Judgment)
Thái: Tiểu vãng đại lai, cát hanh.
Tượng từ (Image)
Trời đất giao nhau là Thái. Hậu tài thành thiên địa chi đạo, phụ tướng thiên địa chi nghi.
Lời 6 hào
- 1
Hào 1 Dương: Bạt mao nhữ, dĩ kỳ vựi, chinh cát.
- 2
Hào 2 Dương: Bao hoang, dụng phùng hà, bất hà di, bằng vong, đắc thượng vu trung hành.
- 3
Hào 3 Dương: Vô bình bất pha, vô vãng bất phục. Gian trinh vô cữu, vật tuất kỳ phu, vu thực hữu phúc.
- 4
Hào 4 Âm: Phiên phiên bất phú, dĩ kỳ lân, bất giới dĩ phu.
- 5
Hào 5 Âm: Đế ất quy muội, dĩ chỉ nguyên cát.
- 6
Hào 6 Âm: Thành phục vu hoàng, vật dụng sư. Tự ấp cáo mệnh, trinh lẫn.
Quẻ hỗ (互卦)
䷵Câu hỏi thường gặp về quẻ này
- Quẻ Địa Thiên Thái (地天泰) nói về điều gì?
- Địa Thiên Thái là quẻ số 11 trong 64 quẻ Dịch. Thái bình hanh thông, trời đất giao hòa. Thời vận thuận lợi, tiểu khứ đại lai.
- Thoán từ của quẻ Địa Thiên Thái là gì?
- Thái: Tiểu vãng đại lai, cát hanh.
- Tượng từ của quẻ Địa Thiên Thái là gì?
- Trời đất giao nhau là Thái. Hậu tài thành thiên địa chi đạo, phụ tướng thiên địa chi nghi.
- Thượng quái và hạ quái của quẻ Địa Thiên Thái là gì?
- Thượng quái của Địa Thiên Thái là Khôn (坤) — đại diện Đất/Bao dung, hành Thổ. Hạ quái là Càn (乾) — đại diện Trời/Sức mạnh, hành Kim.
- Quẻ hỗ (互卦) của Địa Thiên Thái là quẻ nào?
- Quẻ hỗ của Địa Thiên Thái là Lôi Trạch Quy Muội (雷澤歸妹). Quẻ hỗ thể hiện nội tình ẩn, diễn biến trung gian của tình huống.
- Lời 6 hào của quẻ Địa Thiên Thái là gì?
- Hào 1: Hào 1 Dương: Bạt mao nhữ, dĩ kỳ vựi, chinh cát. | Hào 2: Hào 2 Dương: Bao hoang, dụng phùng hà, bất hà di, bằng vong, đắc thượng vu trung hành. | Hào 3: Hào 3 Dương: Vô bình bất pha, vô vãng bất phục. Gian trinh vô cữu, vật tuất kỳ phu, vu thực hữu phúc. | Hào 4: Hào 4 Âm: Phiên phiên bất phú, dĩ kỳ lân, bất giới dĩ phu. | Hào 5: Hào 5 Âm: Đế ất quy muội, dĩ chỉ nguyên cát. | Hào 6: Hào 6 Âm: Thành phục vu hoàng, vật dụng sư. Tự ấp cáo mệnh, trinh lẫn.
Muốn luận giải quẻ này theo pháp Mai Hoa cho câu hỏi của bạn?
Gieo quẻ ngay →