Quẻ số 36

Địa Hỏa Minh Di

地火明夷

Ánh sáng bị che khuất. Kẻ tối tăm đang thịnh, cần ẩn nhẫn giữ vững phẩm chất.

Địa Hỏa Minh Di (地火明夷, Hexagram 36) là quẻ thứ 36 trong 64 quẻ Kinh Dịch. Cấu thành bởi thượng quái Khôn (坤, Thổ) chồng lên hạ quái Ly (離, Hỏa). Ánh sáng bị che khuất. Kẻ tối tăm đang thịnh, cần ẩn nhẫn giữ vững phẩm chất.

Thượng quái:
Khôn
Đất/Bao dung
Hạ quái:
Ly
Lửa/Sáng suốt

Thoán từ (Judgment)

Minh di: Lợi gian trinh.

Tượng từ (Image)

Minh nhập địa trung, Minh di. Người quân tử lị chúng, dụng hối nhi minh.

Lời 6 hào

  1. 1

    Hào 1 Dương: Minh di vu phi, thùy kỳ dực. Quân tử vu hành, tam nhật bất thực. Hữu du vãng, chủ nhân hữu ngôn.

  2. 2

    Hào 2 Âm: Minh di, di vu tả cổ, dụng chửng mã tráng, cát.

  3. 3

    Hào 3 Dương: Minh di vu nam thú, đắc kỳ đại thủ, bất khả tật trinh.

  4. 4

    Hào 4 Âm: Nhập vu tả phúc, hoạch minh di chi tâm, vu xuất môn đình.

  5. 5

    Hào 5 Âm: Cơ tử chi minh di, lợi trinh.

  6. 6

    Hào 6 Âm: Bất minh hối, sơ đăng vu thiên, hậu nhập vu địa.

Quẻ hỗ (互卦)

Lôi Thủy Giải
雷水解

Câu hỏi thường gặp về quẻ này

Quẻ Địa Hỏa Minh Di (地火明夷) nói về điều gì?
Địa Hỏa Minh Di là quẻ số 36 trong 64 quẻ Dịch. Ánh sáng bị che khuất. Kẻ tối tăm đang thịnh, cần ẩn nhẫn giữ vững phẩm chất.
Thoán từ của quẻ Địa Hỏa Minh Di là gì?
Minh di: Lợi gian trinh.
Tượng từ của quẻ Địa Hỏa Minh Di là gì?
Minh nhập địa trung, Minh di. Người quân tử lị chúng, dụng hối nhi minh.
Thượng quái và hạ quái của quẻ Địa Hỏa Minh Di là gì?
Thượng quái của Địa Hỏa Minh Di là Khôn (坤) — đại diện Đất/Bao dung, hành Thổ. Hạ quái là Ly (離) — đại diện Lửa/Sáng suốt, hành Hỏa.
Quẻ hỗ (互卦) của Địa Hỏa Minh Di là quẻ nào?
Quẻ hỗ của Địa Hỏa Minh Di là Lôi Thủy Giải (雷水解). Quẻ hỗ thể hiện nội tình ẩn, diễn biến trung gian của tình huống.
Lời 6 hào của quẻ Địa Hỏa Minh Di là gì?
Hào 1: Hào 1 Dương: Minh di vu phi, thùy kỳ dực. Quân tử vu hành, tam nhật bất thực. Hữu du vãng, chủ nhân hữu ngôn. | Hào 2: Hào 2 Âm: Minh di, di vu tả cổ, dụng chửng mã tráng, cát. | Hào 3: Hào 3 Dương: Minh di vu nam thú, đắc kỳ đại thủ, bất khả tật trinh. | Hào 4: Hào 4 Âm: Nhập vu tả phúc, hoạch minh di chi tâm, vu xuất môn đình. | Hào 5: Hào 5 Âm: Cơ tử chi minh di, lợi trinh. | Hào 6: Hào 6 Âm: Bất minh hối, sơ đăng vu thiên, hậu nhập vu địa.

Muốn luận giải quẻ này theo pháp Mai Hoa cho câu hỏi của bạn?

Gieo quẻ ngay →