Quẻ số 61

Phong Trạch Trung Phu

風澤中孚

Tín thành ở giữa, chân thật. Lòng thành tín tác động đến mọi người, hanh thông.

Phong Trạch Trung Phu (風澤中孚, Hexagram 61) là quẻ thứ 61 trong 64 quẻ Kinh Dịch. Cấu thành bởi thượng quái Tốn (巽, Mộc) chồng lên hạ quái Đoài (兌, Kim). Tín thành ở giữa, chân thật. Lòng thành tín tác động đến mọi người, hanh thông.

Thượng quái:
Tốn
Gió/Nhu thuận
Hạ quái:
Đoài
Đầm/Vui vẻ

Thoán từ (Judgment)

Trung phu: Đồn ngư cát, lợi thiệp đại xuyên, lợi trinh.

Tượng từ (Image)

Gió trên có đầm là Trung phu. Người quân tử nghị ngục hoãn tử.

Lời 6 hào

  1. 1

    Hào 1 Dương: Ngu cát, hữu tha bất yến.

  2. 2

    Hào 2 Dương: Minh hạc tại âm, kỳ tử hòa chi. Ngã hữu hảo tước, ngô dữ nhĩ mề chi.

  3. 3

    Hào 3 Âm: Đắc địch, hoặc cổ hoặc bãi, hoặc khấp hoặc ca.

  4. 4

    Hào 4 Âm: Nguyệt cơ vọng, mã thất vong, vô cữu.

  5. 5

    Hào 5 Dương: Hữu phu loan như, vô cữu.

  6. 6

    Hào 6 Dương: Hàn âm đặng vu thiên, trinh hung.

Quẻ hỗ (互卦)

Sơn Lôi Di
山雷頤

Câu hỏi thường gặp về quẻ này

Quẻ Phong Trạch Trung Phu (風澤中孚) nói về điều gì?
Phong Trạch Trung Phu là quẻ số 61 trong 64 quẻ Dịch. Tín thành ở giữa, chân thật. Lòng thành tín tác động đến mọi người, hanh thông.
Thoán từ của quẻ Phong Trạch Trung Phu là gì?
Trung phu: Đồn ngư cát, lợi thiệp đại xuyên, lợi trinh.
Tượng từ của quẻ Phong Trạch Trung Phu là gì?
Gió trên có đầm là Trung phu. Người quân tử nghị ngục hoãn tử.
Thượng quái và hạ quái của quẻ Phong Trạch Trung Phu là gì?
Thượng quái của Phong Trạch Trung Phu là Tốn (巽) — đại diện Gió/Nhu thuận, hành Mộc. Hạ quái là Đoài (兌) — đại diện Đầm/Vui vẻ, hành Kim.
Quẻ hỗ (互卦) của Phong Trạch Trung Phu là quẻ nào?
Quẻ hỗ của Phong Trạch Trung Phu là Sơn Lôi Di (山雷頤). Quẻ hỗ thể hiện nội tình ẩn, diễn biến trung gian của tình huống.
Lời 6 hào của quẻ Phong Trạch Trung Phu là gì?
Hào 1: Hào 1 Dương: Ngu cát, hữu tha bất yến. | Hào 2: Hào 2 Dương: Minh hạc tại âm, kỳ tử hòa chi. Ngã hữu hảo tước, ngô dữ nhĩ mề chi. | Hào 3: Hào 3 Âm: Đắc địch, hoặc cổ hoặc bãi, hoặc khấp hoặc ca. | Hào 4: Hào 4 Âm: Nguyệt cơ vọng, mã thất vong, vô cữu. | Hào 5: Hào 5 Dương: Hữu phu loan như, vô cữu. | Hào 6: Hào 6 Dương: Hàn âm đặng vu thiên, trinh hung.

Muốn luận giải quẻ này theo pháp Mai Hoa cho câu hỏi của bạn?

Gieo quẻ ngay →